TRUNG TÂM DẠY NGHỀ LÁI XE DẦU KHÍ

Khóa thi: TN B52,53 – C31

Tổng số: 88
Ngày thi: 07/06/2018

Địa điểm: Đường 81, Ấp 6, Xã Tóc Tiên, Huyện Tân Thành, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu

STT Họ Tên Ngày Sinh Khóa
1 TRẦN NGUYỄN TƯỜNG VY 01/10/1997 B.K48
2 VŨ THÀNH LONG 29/10/1996 B.K48
3 HOÀNG TIẾN ĐẠT 03/03/1996 B.K48
4 DƯƠNG QUỐC VỤ 20/05/1967 B.K53
5 NGÔ QUỐC VIỆT 09/05/1979 B.K53
6 NGÔ THỊ HẢI VÂN 11/11/1986 B.K53
7 PHAN THANH TÙNG 04/05/1995 B.K53
8 TRẦN ANH TUẤN 13/03/1980 B.K53
9 NGUYỄN ANH TUẤN 07/09/1998 B.K53
10 LÊ BÁ TRUNG 30/12/1987 B.K53
11 NGUYỄN ĐỨC THÀNH 07/09/1984 B.K53
12 ĐẶNG VĂN THẮNG 15/06/1986 B.K53
13 NGUYỄN THẾ SÁNG 01/02/1985 B.K53
14 PHẠM QUANG QUÝ 10/09/1983 B.K53
15 PHẠM VŨ PHONG 15/10/1998 B.K53
16 VŨ THỊ NHÀN 15/09/1973 B.K53
17 NGUYỄN TRỌNG NGHĨA 20/11/1973 B.K53
18 NGUYỄN THỊ NGA 15/10/1990 B.K53
19 NGUYỄN THỊ MỪNG 23/04/1983 B.K53
20 NGUYỄN HOÀNG MINH 16/12/1992 B.K53
21 NGUYỄN ĐỨC LƯỢNG 01/01/1958 B.K53
22 TRƯƠNG HOÀNG LONG 17/06/1992 B.K53
23 HOÀNG LONG 19/08/1979 B.K53
24 LÊ QUANG LINH 02/07/1983 B.K53
25 NGUYỄN VĂN HUÂN 09/10/1985 B.K53
26 TRỊNH VĂN HỌC 30/08/1982 B.K53
27 NGUYỄN ĐÌNH HOÀNG 21/05/1990 B.K53
28 VŨ TRUNG HIẾU 14/01/1994 B.K53
29 NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ 16/02/1987 B.K53
30 TRẦN QUỐC ĐẠI 30/05/1997 B.K53
31 TRẦN ĐỨC BA 06/06/1987 B.K53
32 NGÔ HỒNG VIỆT 10/10/1983 B.K52
33 NGUYỄN HUY TÚ 18/11/1991 B.K52
34 VÕ NGỌC TRUNG 10/08/1966 B.K52
35 NGUYỄN VĂN TRỌNG 17/05/1983 B.K52
36 NGUYỄN THỊ THẢO 31/08/1977 B.K52
37 NGUYỄN CHÍ THÀNH 18/09/1994 B.K52
38 NGUYỄN TRUNG THÀNH 30/06/1994 B.K52
39 NGUYỄN VĂN SƠN 25/06/1984 B.K52
40 NGUYỄN QUỐC SƠN 23/11/1988 B.K52
41 NGUYỄN HỒNG QUÂN 27/04/1967 B.K52
42 NGUYỄN VĂN PHÁP 01/01/1984 B.K52
43 LÊ VĂN LÝ 23/06/1988 B.K52
44 TRẦN THỊ THÙY LINH 20/05/1992 B.K52
45 PHẠM VĂN KHOA 14/11/1984 B.K52
46 BÙI NGỌC HÙNG 24/04/1982 B.K52
47 TRƯƠNG CẨM HOA 24/12/1992 B.K52
48 ĐẶNG TRỌNG HIẾU 08/08/1969 B.K52
49 NGUYỄN TRỌNG HIẾU 28/04/1990 B.K52
50 PHẠM THANH HẢI 05/08/1980 B.K52
51 ĐINH THỊ DUNG 24/08/1991 B.K52
52 NGÔ QUỐC CƯỜNG 23/06/1981 B.K52
53 ĐỖ ANH BÌNH 21/01/1992 B.K52
54 DƯƠNG QUỐC BẢO 25/10/1983 B.K52
55 KIỀU QUỐC HÙNG 01/01/1971 B.K51
56 LÊ HOÀNG THANH TÚ 20/08/1999 B.K50
57 VŨ TRÍ CÔNG 29/11/1990 B.K50
58 VŨ VĂN TUẤN 19/09/1985 C.K31
59 LÊ HỒNG TUẤN 10/07/1993 C.K31
60 PHẠM MINH TÚ 17/05/1994 C.K31
61 TRẦN ĐỨC TRỌNG 14/03/1983 C.K31
62 BÙI QUANG TRIỆU 10/08/1984 C.K31
63 NGUYỄN VĂN TOẢN 30/10/1983 C.K31
64 NGUYỄN THIÊN TOÀN 02/12/1982 C.K31
65 TRẦN THANH THOẠI 17/12/1991 C.K31
66 ĐỖ VĂN THIỆN 01/01/1979 C.K31
67 PHẠM VĂN THI 26/07/1984 C.K31
68 LÊ VĂN THANH 05/10/1974 C.K31
69 NGUYỄN VĂN THẮNG 10/02/1993 C.K31
70 LÊ ĐÌNH ĐƠN 12/09/1986 C.K31
71 VŨ MINH SƠN 07/05/1990 C.K31
72 TRẦN PHI SƠN 15/11/1991 C.K31
73 NGUYỄN VĂN PHÚC 05/06/1977 C.K31
74 ĐẶNG TRỌNG PHÚC 16/06/1990 C.K31
75 LÊ VIẾT PHÚ 04/04/1987 C.K31
76 NGUYỄN PHONG PHÚ 18/08/1986 C.K31
77 ĐOÀN NGỌC NÔNG 23/02/1974 C.K31
78 TRẦN BÁ NGỘ 30/08/1981 C.K31
79 BÙI ĐÌNH LONG 31/05/1978 C.K31
80 NGUYỄN THANH LỢI 14/12/1990 C.K31
81 PHAN TRẦN QUANG HUY 01/02/1993 C.K31
82 NGUYỄN HỮU HOAN 10/06/1982 C.K31
83 NGUYỄN MINH HÒA 14/10/1982 C.K31
84 PHAN VĂN ĐÂY 31/12/1981 C.K31
85 LƯƠNG ĐÌNH ĐẠT 16/02/1993 C.K31
86 TRẦN THANH BÌNH 23/07/1995 C.K31
87 ĐÀO VĂN BIÊN 03/08/1983 C.K31
88 PHAN ĐỨC ANH 10/10/1996 C.K31
89 PHẠM THẾ BIÊN 01/01/1989 C.K38

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *